exploding cucumber

exploding cucumber

A gardener carefully touches an exploding cucumber on the vine.

Định nghĩa

Danh từ: Dưa chuột nổ (tên khoa học: Ecballium elaterium) một loại cây thân leo vùng Địa Trung Hải. Quả của hình thuôn dài khi chín, nếu bị chạm vào, quả sẽ phun hạt nước một cách mạnh mẽ ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Dưa chuột nổ nổi tiếng với chế phát tán hạt độc đáo của .)
  • (Nông dân thường tránh chạm vào quả chín của cây dưa chuột nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explode like an exploding cucumber": nổ tung như dưa chuột nổ (dùng để mô tả một vật thể hoặc sự kiện bung ra đột ngột).
    • The balloon suddenly burst, exploding like an exploding cucumber. (Quả bóng bay đột ngột vỡ tung, nổ như dưa chuột nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive cucumber: tên gọi khác của exploding cucumber, nhấn mạnh tính chất nổ.
    • The explosive cucumber is also called the squirting cucumber. (Dưa chuột nổ còn được gọi là dưa chuột phun.)
Từ đồng nghĩa
  • Squirting cucumber: dưa chuột phun (tên thông dụng khác, nhấn mạnh hành động phun nước).
  • Wild cucumber: dưa chuột hoang (tên gọi chung, không chính xác bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Explode out of: phun ra từ (dùng để mô tả hạt hoặc nước bắn ra từ quả).
    • The seeds explode out of the fruit when touched. (Hạt phun ra từ quả khi bị chạm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • As explosive as an exploding cucumber: bùng nổ như dưa chuột nổ (dùng để chỉ một tình huống hoặc tính cách rất dễ kích động).
    • His temper is as explosive as an exploding cucumber. (Tính khí của anh ấy bùng nổ như dưa chuột nổ.)